𫘥蹄
Tổng quan
Cấu tạo:
𫘥
+
蹄
(đề)
Cấu tạo
𫘥 + 蹄
Nghĩa
Taiwan
MOE · 教育部重編國語辭典
一種蹄平正且善登山的良馬。見《爾雅.釋畜》。