yǎo

Pinyin: yǎo

Tổng quan

tên của một loài ngựa huyền thoại

騕袅 · 騕裊 · 騕褭 · 褭騕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎo
Quảng Đôngjiu5
Chú âmㄧㄠˇ
Hán ngữ Trung cổqeux
Phản thiết烏皎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「騕褭」條。

Eng

  • CC-CEDICT name of a fabulous horse

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏皎切【集韻】伊鳥切,𠀤音杳。【玉篇】騕褭,良馬。【司馬相如·上林賦】罥騕褭。【註】騕褭,神馬,日行萬里。亦作𩡻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩡻 · 𱅜