騕裊 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"騕褭"。 Cấu tạo: 騕 + 袅 (niểu)Cấu tạo騕 + 袅 Từ liên quan Gần nghĩa袅娜 · 袅绕 · 袅袅 · 裊繞 · 裊課 · 騕褭 · 袅袅婷婷 · 袅袅娜娜