騘
Pinyin: cōng
Tổng quan
biến thể cũ của 驄 骢[cong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cōng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung1 |
| Hàn Quốc | 총 |
| Chú âm | ㄘㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騘cōng ⒈古同驄”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 驄|骢[cong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同驄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 驄 · 驄