凝露騘 níng lù cōng Pinyin: níng lù cōng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 露 (lộ) + 騘Pinyinníng lù cōngCấu tạo凝 + 露 + 騘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凝露骢"。