騝
Pinyin: qián
Tổng quan
騝qián 1.黄脊的骝马。 2.见"騝騝"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qián |
|---|---|
| Quảng Đông | kin4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gien |
| Phản thiết | 居言切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騝qián 1.黄脊的骝马。 2.见"騝騝"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤渠焉切,音乾。【玉篇】駵馬黃脊。 又【廣韻】【集韻】𠀤居言切,音犍。義同。【石鼓文】右驂騝騝。韻叶旛𨙅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩨃 · 𩨃