駜𩨃

bì qián

Pinyin: bì qián

Tổng quan

Cấu tạo: + 𩨃

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强壮的铁青马。泛指骏马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强壮的铁青马。泛指骏马。