骺
Pinyin: hóu
Tổng quan
(giải phẫu) đầu xương
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóu |
|---|---|
| Quảng Đông | hau4 |
| Chú âm | ㄏㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghu |
| Phản thiết | 戸鉤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骺 骨骺 骺,骨端谓之骺。--《类篇》 骨或木制的箭镞 骺,骨镞。--《集韵》 骺线 骺hóu骨骺,长骨两端的骨块或不规则骨、扁骨周缘的骨块。童年时骨骺与骨干之间有骺软骨,到成年时骺软骨骨化,骨骺和骨干结合在一起。
Eng
- CC-CEDICT (anatomy) epiphysis
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。骨骺。【玉篇】䯏,骺也。【類篇】骨端謂之骺。一曰骨鏃。或作𩩵。 又【集韻】居𠋫切,音構。義同。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𩩵 · 𩩽