骺軟骨板
Pinyin: hóu ruǎn gǔ bǎn
Tổng quan
đĩa sụn tăng trưởng | đĩa tăng trưởng (xương)
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa sụn tăng trưởng | đĩa tăng trưởng (xương)
Eng
- CC-CEDICT epiphyseal plate|growth plate (bone)
- Cihui epiphyseal plate; growth plate (bone)
Pinyin: hóu ruǎn gǔ bǎn
đĩa sụn tăng trưởng | đĩa tăng trưởng (xương)