鬅
Pinyin: péng
Tổng quan
rối bù
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | péng |
|---|---|
| Quảng Đông | pang4 |
| Nhật Bản | HOU |
| Hàn Quốc | 붕 |
| Chú âm | ㄆㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bong |
| Phản thiết | 蒲登切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 頭髮散亂。如:「鬅頭垢面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬅péng头发松散的样子。
Eng
- CC-CEDICT disheveled
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】步崩切【集韻】蒲登切,𠀤音朋。鬅鬙,被髮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 髼 · 髼