鬅頭

péng tóu

Pinyin: péng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发散乱貌; 一种发式。发髻高而松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发散乱貌。 2.一种发式。发髻高而松。