liǎng lượng

Hán Việt: lượng · Pinyin: liǎng

Tổng quan

魍魉[wang3liang3]

混沌魍魎 · 螭魅魍魎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎng
Hán Việtlượng
Quảng Đôngloeng2
Nhật BảnRYOU
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổliangx
Phản thiết良獎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Võng lượng} [魍魎] giống yêu quái ở gỗ đá. Có khi viết là [罔兩]. Còn viết là [罔閬].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「魍魎」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 魍魎|魍魉[wang3 liang3]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【正韻】良獎切【集韻】【韻會】里養切,𠀤音兩。與蜽同。詳上魍字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 魉 · 𩳮 · 魉 · 魉 · 魉