螭魅魍魎 chī mèi wǎng liǎng · li mị võng lượng Hán Việt: li mị võng lượng · Pinyin: chī mèi wǎng liǎng Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 魅 (mị) + 魍 (võng) + 魎 (lượng)Pinyinchī mèi wǎng liǎngHán Việtli mị võng lượngCấu tạo螭 + 魅 + 魍 + 魎 · li + mị + võng + lượng nghĩa thành phần: li + mị + võng + lượng