dāo

Pinyin: dāo

Tổng quan

Coilia ectenes

鳅鱽 · 鳞鱽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindāo
Quảng Đôngdou1
Chú âmㄉㄠˉ
Hán ngữ Trung cổtau
Phản thiết都牢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱽dāo 1.刀鱼。 2.带鱼的别称。中国北方人称带鱼为鱽鱼。

Eng

  • CC-CEDICT Coilia ectenes

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】都牢切【正韻】都高切,𠀤音刀。𩶽鱴魛,今鮆魚也。【玉篇】蔑,刀魚。【正字通】本作刀,言魚形似刀也。攺作𩵕,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鱽 · 鱽 · 魛 · 鱽 · 魛