鱿
Pinyin: yóu
Tổng quan
mực nang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yóu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Chú âm | ㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | iu |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱿鱼 鱿yóu鱼名。鱿鱼也叫"柔鱼"。软体动物,形状略像乌贼,但体稍长,尾端两鳍相合呈菱形,体白色,有淡褐色斑点。生活在海洋中。肉可吃。
Eng
- CC-CEDICT (bound form) squid
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 鰌 · 鱿 · 鱿 · 魷 · 鰌 · 鱿 · 魷