tễ

Hán Việt: tễ

Tổng quan

cá cháo biển (Coilia nasus)

凤鲚 · 刀鲚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttễ
Quảng Đôngcai5
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổzex
Phản thiết在禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [鱭].
  • Thiều Chửu Cá tễ, cá đao.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲚 鱼名,亦作鮦 ” 鲚(鱭)jì鲚鱼,也叫"凤尾鱼",俗称"烤子鱼"。体侧扁,头小而尖,尾尖而细,银白色,长约十至十二厘米,雌大雄小。生活在海洋里,春夏之间溯江河产卵。

Eng

  • CC-CEDICT Coilia nasus

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徂禮切【集韻】在禮切,𠀤音薺。與鮆同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鲚 · 鲚 · 鱭 · 鲚 · 鱭