鳳鱭

fèng jì phượng tễ

Hán Việt: phượng tễ · Pinyin: fèng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲚的一种,体长约15-20厘米,主要吃小的鱼虾等。通称凤尾鱼。