鴃
Pinyin: jú
Tổng quan
chim bách thanh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú |
|---|---|
| Quảng Đông | gwik1 |
| Nhật Bản | MOZU |
| Hàn Quốc | 격 |
| Chú âm | ˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuet |
| Phản thiết | 扃闃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT shrike
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】扃闃切【正韻】古闃切,𠀤音狊。與鵙同。【孟子】南蠻鴃舌之人。【趙註】鴃,博勞鳥也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鴂 · 䳏 · 𨾕 · 𪁠 · 鴂 · 鵙 · 𫛞 · 鵙 · 𫛞