鴃舌

QUYẾT THIỆT

Hán Việt: QUYẾT THIỆT

Tổng quan

ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)

Cấu tạo: 𫛞 + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giọng líu lo
  • VietPhrases giọng líu lo

Eng

  • JMdict barbarian jabbering

ja

  • JMdict 鴃舌(げきぜつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖 · 舌战 · 舌戰 · 舌根