𫛞舌

Tổng quan

ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)。比喻語言難懂。

Cấu tạo: 𫛞 + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)。比喻語言難懂。

ja

  • JMdict barbarian jabbering