鴃舌
QUYẾT THIỆT
Hán Việt: QUYẾT THIỆT
Tổng quan
ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giọng líu lo
- VietPhrases giọng líu lo
Eng
- JMdict barbarian jabbering
ja
- JMdict 鴃舌(げきぜつ)
Hán Việt: QUYẾT THIỆT
ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)