鴾
Pinyin: móu
Tổng quan
a crested ibis
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | móu |
|---|---|
| Quảng Đông | mau4 |
| Nhật Bản | TOKI |
| Chú âm | ㄇㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | miu |
| Phản thiết | 莫浮切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 參見「鴾母」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴾móu 1.鴾母。鴽的别名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫浮切【集韻】迷浮切,𠀤音謀。鴾母。註見上。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱉲