鴾母

móu mǔ

Pinyin: móu mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (mẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鵪鶉的別名。參見「鵪鶉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹌鹑之类的小鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹌鹑之类的小鸟。