chì xích

Hán Việt: xích · Pinyin: chì

Tổng quan

một loại chim nước

㶉鶒 · 鸂鶒 · 金鸂鶒 · 鸂鶒木

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchì
Hán Việtxích
Quảng Đôngcik1
Nhật BảnOSHIDORI
Chú âmㄔˋ
Phản thiết昌石切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem {khê xích} [鸂鶒]. Còn viết là [溪鴨].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鸂鶒」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】昌石切,音尺。與𪀦同。鸂鶒,水鳥也。【謝靈運·鸂鶒賦】覽水禽之萬類,信莫麗於鸂鶒。又【字彙】鶒同鷓。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪃠 · 𪄠 · 𪅙 · 𫛶 · 𫛶