金㶉𫛶
kim khê xích
Hán Việt: kim khê xích · Pinyin: jīn xī chì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种首饰; 一种香炉。形似水鸟鸂鶒。常置帐边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种首饰。 2.一种香炉。形似水鸟鸂鶒。常置帐边。
Hán Việt: kim khê xích · Pinyin: jīn xī chì