鶠
Pinyin: yǎn
Tổng quan
yến yến (Chim nhỏ, chim sâu, chim cun cút) [Eng: small bird, flowerpecker, quail]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin2 |
| Hàn Quốc | 언 |
| Hán ngữ Trung cổ | qianx |
| Phản thiết | 於幰切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 阮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鶠yǎn 1.凤的别名。 2.用同"鷃"。小鸟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】於幰切【集韻】隱幰切,𠀤音匽。【說文】鶠鳥也。一曰鳳皇也。【爾雅·釋鳥】鶠鳳,其雌皇。【註】言百鳥見之偃伏也。
Thuyết Văn
鶠鳥也。其雌皇。 从鳥。匽聲。 一曰鳳皇也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋鳥。鶠鳳、其雌皇。說者便以鳳皇釋之。據許則有鳥名鶠鳳。非可以鳳釋鶠也。鳥字葢鳳之誤。三字一句。 於幰切。十四部。 此別一義。與說爾雅者同。
【鶠】 (yển ⟨yến⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 匽 (yển) Phiên thiết: Vu hiển thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 幰 (hiển) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'yên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: yển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: yển điểu (Loài chim) vậy。 kì (Thửa) thư (Con mái) hoàng (To lớn) Một thuyết khá…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩀀 · 𬸘