鶢
Pinyin: yuán
Tổng quan
a bird which frequents the sea-shore
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Hán ngữ Trung cổ | yan |
| Phản thiết | 于元切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鶢鶋」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鶢yuán 1.见"鶢鶋"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】愚袁切【集韻】于元切,𠀤音袁。【玉篇】鶢居,海鳥。本作爰。【魯語】海鳥曰爰居,止于東門之外。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱊒