鶢鶋

yuán jū

Pinyin: yuán jū

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種海鳥。形似鳳凰,性好鳴,畏懼大風。《文選.張華.鷦鷯賦》:「海鳥鶢鶋,避風而至。」也作「爰居」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海鸟名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海鸟名。