鸃
Pinyin: yí
Tổng quan
參見「鵔鸃」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngie |
| Phản thiết | 疑羈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鵔鸃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸃yí 1.即鵴鸃。参见"鵵鸃"﹑"鸃冠"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】魚羈切【集韻】疑羈切,𠀤音𡧧。【玉篇】鵔鸃,鳳屬。【集韻】鷩雉也。似山雞而小。互詳鵔字註。
Thuyết Văn
鵔鸃也。从鳥。義聲。 秦漢之初。侍中冠鵔鸃。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
魚羈切。古音在十七部。 佞幸傳曰。孝惠時。郞、侍中皆冠鵔鸃。貝帶。
【鸃】 (ngi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 義 (nghĩa) Phiên thiết: Ngư ki thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 羈 (ki) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nghì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tuận ngi vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䴊 · 𱉌