鸃冠 yí guān Pinyin: yí guān Tổng quan Cấu tạo: 鸃 + 冠 (quan)Pinyinyí guānCấu tạo鸃 + 冠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?冠"; 冠名。饰鵵鸃羽。秦汉之初以为侍中冠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?冠"。 2.冠名。饰鵵鸃羽。秦汉之初以为侍中冠。