Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

鸬鹚[lu2 ci2]

鸕吐 · 鸕杓 · 鸕鳥船 · 鸕鶿咳 · 鸕鶿杓 · 鸕鶿瘟 · 鸕鶿笑 · 鸕鶿船

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônglou4
Mân Namlôo
Nhật BảnATAMA
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨˊ
Hán ngữ Trung cổlo
Phản thiết洛乎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ {tư} [鷀].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鸕鶿」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鸕鶿|鸬鹚[lu2 ci2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】洛乎切【集韻】龍都切,𠀤音盧。【說文】𪈒鷀也。【楊孚異物志】鸕鷀不生卵,旣胎又吐生,多者七八,少者五六,相連而生。詳鷀字註。又【集韻】凌如切,音臚。【爾雅·釋鳥】鸕諸雉。【郭註】未詳。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩁨 · 𪇸 · 𪈒 · 鸬 · 鸬 · 鸬