鸕鳥船 lú niǎo chuán · lô điểu thuyền Hán Việt: lô điểu thuyền · Pinyin: lú niǎo chuán Tổng quan Cấu tạo: 鸕 (lô) + 鳥 (điểu) + 船 (thuyền)Pinyinlú niǎo chuánHán Việtlô điểu thuyềnCấu tạo鸕 + 鳥 + 船 · lô + điểu + thuyền nghĩa thành phần: lô + điểu + thuyền