Hán Việt:

Tổng quan

diệc

鹭鸶 · 鹭鸶藤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngsi1
Chú âmㄙˉ
Hán ngữ Trung cổsi
Phản thiết新兹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鷥
  • Thiều Chửu Xem chữ {lô} [鸕].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹭鸶”即白鹭” 鸶(鷥)sī

Eng

  • CC-CEDICT heron

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】新兹切【正韻】相咨切,𠀤音斯。鷺鷥。【爾雅·釋鳥·舂鉏註】白鷺縗,俗稱鷺鷥,頭上毛似絲。【禽經】鷺喙則絲偃。海錄云:一名帶絲,後人加鳥。又【集韻】津之切,音兹。義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鸶 · 鸶 · 鷥 · 鸶 · 鷥