鹥
ê
Hán Việt: ê · Pinyin: lěi
Tổng quan
vịt mào (Anas penelope, một loài vịt Âu-Á) mòng biển (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lěi |
|---|---|
| Hán Việt | ê |
| Quảng Đông | ji1 |
| Chú âm | ㄌㄟˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 鷖
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹥lěi 1.即鹥鼠。 2.传说中的异鸟。
Eng
- CC-CEDICT wigeon (Anas penelope, a Eurasian duck)|seagull (arch.)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鷖 · 鷖