鷖輅 yī lù · ê lộ Hán Việt: ê lộ · Pinyin: yī lù Tổng quan Cấu tạo: 鷖 (ê) + 輅 (lộ)Pinyinyī lùHán Việtê lộCấu tạo鷖 + 輅 · ê + lộ nghĩa thành phần: ê + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柩车。Tân Hoa Tự Điển 1.柩车。