dảm

Hán Việt: dảm

Tổng quan

biến thể của 鹼 碱[jian3]

刮鹻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtdảm
Quảng Đônggaam2
Nhật BảnSHIOKE
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkremx
Phản thiết古斬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {dảm} [鹼].;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鹼|碱[jian3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤古斬切,音減。鹹也,鹵也。【六書故】鹵之凝著者,幷州末鹽刮鹽煎煉,味最下者。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 堿 · 碱 · 鹼 · 碱 · 堿 · 碱 · 鹼