刮鹻 guā jiǎn · quát dảm Hán Việt: quát dảm · Pinyin: guā jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 鹻 (dảm)Pinyinguā jiǎnHán Việtquát dảmCấu tạo刮 + 鹻 · quát + dảm nghĩa thành phần: quát + dảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刮敛含盐卤的浮土,用以淋水煮晒食盐。Tân Hoa Tự Điển 1.刮敛含盐卤的浮土,用以淋水煮晒食盐。