麹
Tổng quan
yeast, leaven; surname
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOUJI |
| Hàn Quốc | KWUK |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT surname Qu
ja
- JMdict kōji|malted rice|malt|malt-like material from growing mold on rice, barley, beans, etc. (used as a starter to make sake, miso, soy sauce, etc.)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 麴 · 麴 · 麴 · 麴