酒醴麴櫱
tửu lễ khúc nghiệt
Hán Việt: tửu lễ khúc nghiệt · Pinyin: jiǔ lǐ qū niè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醴:甜酒;麹蘖:酒曲。好酒必须有酒曲才能酿成。比喻君主或领导左右不可缺少的忠臣或下属。
Hán Việt: tửu lễ khúc nghiệt · Pinyin: jiǔ lǐ qū niè