y

Hán Việt: y · Pinyin:

Tổng quan

Tên núi.

黟县 · 黟山 · 黟然 · 黟黑 · 黟黟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việty
Quảng Đôngji1
Nhật BảnKOKUTAN
Hàn QuốcI
Chú âmㄧˉ
Hán ngữ Trung cổqe
Phản thiết烏雞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tên núi. Gỗ đen. Vẻ đen.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 黑木。《說文解字.黑部》:「黟,黑木也。」 [形] 黑色。清.王念孫《廣雅疏證.卷八上.釋器》:「黟,黑也。」元.姚燧〈烏木杖賦〉:「其煙液為煤,必黔而緇,因以曉夫巧繪之棄鉛朱,亦懼夫既久漫漶而為黟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黟 黑木 乌木出波斯国。--《古今注》 县名 黟 乌黑 宜其渥然丹者为槁木,黟然黑者为星星。--宋·欧阳修《秋声赋》 又如黟然(颜色乌黑的样子);黟黑(乌黑的样子);黟黟(形容黑发黑黟黟的样子) 黟yī黟县,在安徽省。

Eng

  • CC-CEDICT black and shining ebony

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】烏雞切【集韻】煙奚切,𠀤音翳。【說文】黑木也。 又【廣雅】黑也。 又丹黟,縣名。見前黝字註。 又【廣韻】於脂切【集韻】於夷切【韻會】幺宜切【正韻】於宜切,𠀤音伊。義同。

Thuyết Văn

黑木也。 从黑。多聲。 丹楊有黟縣。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

周書王會篇夷用木。古今注。烏文木、出波斯國。南方艸木狀。文木樹高七八丈。色正黑。如水牛角。 烏雞切。古音在十七部。 地理志本作黟。師古所據作黝。乃誤本耳。今安徽徽州府黟縣是其地。

【黟】 (y) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 多 (đa) Phiên thiết: Ô kê thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 雞 (kê) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ê' Suy luận: ê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hắc (Sắc đen) mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𢉬 · 𣘦 · 𪑁