黟然 yī rán · y nhiên Hán Việt: y nhiên · Pinyin: yī rán Tổng quan Cấu tạo: 黟 (y) + 然 (nhiên)Pinyinyī ránHán Việty nhiênCấu tạo黟 + 然 · y + nhiên nghĩa thành phần: y + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑貌。Tân Hoa Tự Điển 1.黑貌。