黢
Pinyin: qū
Tổng quan
đen tối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū |
|---|---|
| Quảng Đông | ceot1 |
| Chú âm | ㄑㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chyt |
| Phản thiết | 促律切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黢〈形〉 黑 黢黑 黢黑的夜晚 黢qū形容黑~黑≮~ ~的深夜。
Eng
- CC-CEDICT black|dark
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】促律切,音焌。【玉篇】黑也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư