黑黢黢

hēi qū qū

Pinyin: hēi qū qū

Tổng quan

đen kịt | tối om

Cấu tạo: (hắc) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen kịt | tối om

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容很黑:脸晒得~的;形容很暗:深夜,屋外~的,什么也看不见。

Eng

  • CC-CEDICT pitch-black|pitch-dark
  • Cihui pitch-black; pitch-dark