鼌
Pinyin: cháo
Tổng quan
hư 鼂
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cháo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼌 类似龟的一种动物 姓『代有鼌错 鼌cháo 1.虫名。也称匽鼌。 2.姓『有鼌错。见《汉书》本传。 鼌zhāo 1.早晨。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鼂 · 鼂 · 鼂