陽鼂 yáng cháo · dương trào Hán Việt: dương trào · Pinyin: yáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 鼂 (trào)Pinyinyáng cháoHán Việtdương tràoCấu tạo陽 + 鼂 · dương + trào nghĩa thành phần: dương + trào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阳朝"; 鼌﹐通"朝"。日出之后。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳朝"。 2.鼌﹐通"朝"。日出之后。