鼚
Pinyin: chāng
Tổng quan
tiếng trống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chāng |
|---|---|
| Quảng Đông | caang4 |
| Nhật Bản | CHOU |
| Chú âm | ㄔㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thriang |
| Phản thiết | 褚羊切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 形容擊鼓的聲音。《玉篇.鼓部》:「鼚,鼓聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼚chāng 1.鼓声。 2.动貌。
Eng
- CC-CEDICT sound of drum
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】褚羊切【集韻】抽良切,𠀤音瞠。【玉篇】鼓聲。帝乃載歌,鼚乎鼓之,軒乎舞之。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱌊