鼚鼓軒舞 chāng gǔ xuān wǔ Pinyin: chāng gǔ xuān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼚 + 鼓 (cổ) + 軒 (hiên) + 舞 (vũ)Pinyinchāng gǔ xuān wǔCấu tạo鼚 + 鼓 + 軒 + 舞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓击鼓跳舞。泛指游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓击鼓跳舞。泛指游乐。