鼟
Pinyin: tēng
Tổng quan
(từ tượng thanh) tiếng thùng thùng của trống lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tēng |
|---|---|
| Quảng Đông | dang1 |
| Nhật Bản | TOU |
| Chú âm | ㄊㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thong |
| Phản thiết | 徒登切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼟tēng像声词。形容鼓声。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) the thump of a big drum
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他登切,音磴。【玉篇】鼓聲。 又【集韻】都騰切,音登。又徒登切,音騰。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣫤