鼟鼟 tēng tēng Pinyin: tēng tēng Tổng quan Cấu tạo: 鼟 + 鼟Pinyintēng tēngCấu tạo鼟 + 鼟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓声。