Tổng quan

cảm lạnh sổ mũi

老凍齈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnung4
Chú âmㄋㄨㄥˊ
Hán ngữ Trung cổnungh
Phản thiết奴冬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT cold in the head catarrh of the nose

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奴冬切,音農。【玉篇】鼻齈也。【集韻】鼻病。 又【廣韻】【正韻】𠀤奴凍切,音癑。【廣韻】多涕鼻疾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱌖