齫
Tổng quan
齫(儾)nàng鼻子堵塞不通,发音不清楚~鼻子。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 곤 |
| Hán ngữ Trung cổ | khuonx |
| Phản thiết | 苦本切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齫(儾)nàng鼻子堵塞不通,发音不清楚~鼻子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】【正韻】𠀤苦本切,音閫。齧也。 又【廣韻】齒起貌。【荀子·君道篇】齫然而齒墜矣。
Tự hình
- Khải thư