鼻鼻齫齫 bí bí yǔn yǔn Pinyin: bí bí yǔn yǔn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鼻 (tị) + 齫 + 齫Pinyinbí bí yǔn yǔnCấu tạo鼻 + 鼻 + 齫 + 齫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻塞不通,瓮声瓮气。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻塞不通,瓮声瓮气。